Ngày 17/9/2025, Ban Thư ký Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) công bố tài liệu G/AG/W/256/Rev.1, tổng hợp các câu hỏi của các thành viên trong khuôn khổ tiến trình rà soát thực thi Hiệp định Nông nghiệp (AoA). Tài liệu dày 68 trang cho thấy phạm vi chất vấn rất rộng, từ trợ cấp nông nghiệp, quản lý kho dự trữ công, các hạn chế xuất khẩu cho đến các thỏa thuận thương mại song phương gây tranh cãi. Nhiều biện pháp mới được nêu, như chương trình giảm hóa chất nông nghiệp của Brazil, chương trình nước tưới tiêu của Canada, chính sách giá mua gạo của Colombia, hay các hạn chế xuất khẩu của Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập. Đồng thời, nhiều thành viên cũng bị chất vấn vì chậm trễ trong việc thực hiện nghĩa vụ minh bạch, đặc biệt là việc nộp thông báo theo quy định của WTO.
Trong số các vấn đề gây chú ý, Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Trung Quốc liên tiếp bị đặt câu hỏi về các chương trình trợ cấp mới như “BIG and BEAUTIFUL Act” của Hoa Kỳ, hay chính sách năng lượng tái tạo của Liên minh châu Âu ảnh hưởng đến nguyên liệu nhập khẩu. Ấn Độ nhận nhiều chất vấn nhất, xoay quanh chính sách giá hỗ trợ tối thiểu (MSP) đối với gạo, các chương trình trợ cấp công khai tồn kho và các biện pháp hạn chế xuất khẩu lúa mì, đường, hành và gạo tấm. Các thành viên cũng yêu cầu Ấn Độ giải thích việc áp dụng các biện pháp này trong bối cảnh nước này đạt sản lượng kỷ lục, tồn kho vượt mức và xuất khẩu tăng mạnh, đồng thời nhấn mạnh rằng các biện pháp của Ấn Độ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh lương thực toàn cầu.
Ngoài ra, một loạt thỏa thuận thương mại song phương được nêu trong báo cáo cũng gây tranh luận. Đáng chú ý là Thỏa thuận khung Mỹ–Việt Nam (SIM 999) ký ngày 2/7/2025, theo đó Mỹ áp thuế 20% với hàng nhập khẩu trực tiếp từ Việt Nam và 40% với hàng trung chuyển qua Việt Nam; trong khi Việt Nam cam kết xóa bỏ toàn bộ thuế nhập khẩu và rào cản phi thuế đối với hàng hóa Mỹ. Trung Quốc đã chất vấn cả hai bên về tính tương thích của thỏa thuận này với Điều XXIV GATT, đồng thời yêu cầu Việt Nam làm rõ liệu việc các cam kết miễn thuế và hạn ngạch này có được áp dụng theo nguyên tắc tối huệ quốc (MFN) hay không.
Đối với Việt Nam, việc được đề cập trong tài liệu lần này có ý nghĩa quan trọng trên hai phương diện.
Thứ nhất, Việt Nam là đối tượng trực tiếp trong các câu hỏi liên quan đến Thỏa thuận khung với Hoa Kỳ. Điều này cho thấy các cam kết song phương cần được rà soát, đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo phù hợp với nghĩa vụ đa biên trong WTO, tránh nguy cơ bị khiếu kiện.
Thứ hai, Việt Nam cần theo sát các tranh luận về trợ cấp nông nghiệp, kho dự trữ công và cơ chế minh bạch hóa, vì đây là những vấn đề có liên quan mật thiết đến chính sách nông nghiệp trong nước. Việc chủ động chuẩn bị thông tin và tăng cường phối hợp với các nhóm nước đang phát triển sẽ giúp Việt Nam bảo vệ lợi ích hợp pháp và đồng thời đóng góp tích cực vào tiến trình cải cách WTO.
ThS. Nguyễn Diệu Thúy
Phòng Tham vấn hội nhập - VIOIT