Ngày 14/4/2026, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược (thuộc Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương) phối hợp với Đại sứ quán Australia tại Việt Nam tổ chức hội thảo với chủ đề “Nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trước những biến động địa kinh toàn cầu”.
Hội thảo thu hút sự tham dự của đông đảo đại biểu, chuyên gia, nhà quản lý đến từ các bộ, ngành, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo có liên quan đến lĩnh vực địa kinh tế. Tham dự hội thảo, về phía Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương có nghiên cứu viên Nguyễn Tuấn Minh (Phòng Nghiên cứu Công nghiệp). Đáng chú ý, sự kiện có sự tham dự của Giáo sư Peter Draper (Đại học Adelaide, Australia) – chuyên gia hàng đầu về kinh tế quốc tế và an ninh kinh tế.
Hội thảo được tổ chức nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn về các vấn đề an ninh kinh tế, địa chính trị, qua đó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách nâng cao năng lực ứng phó trước những biến động ngày càng phức tạp của môi trường địa kinh toàn cầu.
Phát biểu đề dẫn hội thảo, đại diện Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện và phân tích các biến động địa kinh tế trong bối cảnh các công cụ kinh tế ngày càng bị “vũ khí hóa”, trở thành phương tiện cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia.
Trong tham luận chính, Giáo sư Peter Draper (Đại học Adelaide, Australia) đã trình bày các luận điểm học thuật về an ninh kinh tế và địa chính trị, đồng thời đề xuất một số công cụ chính sách nhằm giảm thiểu tác động ngoại sinh đối với nền kinh tế. Ông đặc biệt phân tích xu hướng dịch chuyển chuỗi giá trị toàn cầu từ năm 2016 đến nay, cho thấy mô hình “công xưởng châu Á” đang đối mặt với nhiều rủi ro do cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung và sự gia tăng các biện pháp phòng vệ thương mại.
Tuy nhiên, theo Giáo sư Draper, chiến lược “Trung Quốc + 1” cũng mở ra cơ hội tái phân bổ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sang các quốc gia trong khu vực, trong đó Việt Nam là một điểm đến tiềm năng, nếu có chính sách thích ứng phù hợp.
Tiếp tục làm rõ các vấn đề địa kinh tế đặt ra đối với Việt Nam, bà Phó Thị Kim Chi (Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược) đã trình bày tham luận về tác động của xu hướng phân mảnh kinh tế toàn cầu. Theo bà, an ninh năng lượng của Việt Nam đang tiềm ẩn nhiều rủi ro khi khoảng 85% lượng dầu thô nhập khẩu phụ thuộc vào tuyến vận tải qua Eo biển Hormuz. Trong kịch bản tuyến hàng hải này bị gián đoạn, Quỹ Bình ổn giá xăng dầu chỉ có thể duy trì trong khoảng 15–30 ngày, trong khi giá dầu vượt ngưỡng 120 USD/thùng sẽ tạo áp lực lạm phát rất lớn đối với nền kinh tế. Thực tế, trong quý I/2026, Việt Nam đã ghi nhận nhập siêu 3,64 tỷ USD, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 4,65%, phản ánh rõ mức độ tác động của các cú sốc bên ngoài.
Tại phiên thảo luận, các đại biểu tập trung phân tích sâu các thách thức an ninh phi truyền thống, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế. Nhiều ý kiến cho rằng, thời gian qua Chính phủ Việt Nam đã có những điều hành linh hoạt trong việc sử dụng các công cụ chính sách để ứng phó với biến động bên ngoài. Điển hình, việc điều chỉnh giảm thuế, phí đối với xăng dầu trong bối cảnh căng thẳng Trung Đông được đánh giá có hiệu quả lan tỏa rộng hơn so với việc phụ thuộc vào Quỹ Bình ổn giá.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra một số điểm nghẽn mang tính cấu trúc, bao gồm: thiếu cơ chế dự trữ chiến lược quốc gia; quy mô doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chiếm tỷ trọng lớn; mức độ phụ thuộc cao vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Trên cơ sở đó, các ý kiến thống nhất cần sớm xây dựng bản đồ chuỗi cung ứng quốc gia nhằm nhận diện các “điểm nghẽn” chiến lược, qua đó nâng cao năng lực tự chủ và khả năng thích ứng của nền kinh tế.
Trong bối cảnh các yếu tố an ninh ngày càng chi phối quyết định kinh tế, việc củng cố nội lực và nâng cao sức chống chịu được xác định là điều kiện tiên quyết để Việt Nam phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn.
Nguyễn Tuấn Minh
Phòng Nghiên cứu Công Nghiệp, VIOIT
Một số hình ảnh tại Hội thảo:


