EU tiếp tục là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Việt Nam. Với quy mô thị trường lớn, sức mua cao, hệ thống tiêu chuẩn minh bạch và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), thị trường này đang mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, bước vào giai đoạn mới, cạnh tranh tại EU ngày càng gắn chặt với các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, môi trường, phát triển bền vững và trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Theo số liệu của Ủy ban châu Âu, tổng kim ngạch thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và EU đạt khoảng 76 tỷ euro trong năm 2025, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại hàng hóa lớn thứ 14 của EU và là đối tác lớn nhất của EU trong ASEAN. EVFTA, có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, tiếp tục là nền tảng quan trọng thúc đẩy quan hệ thương mại song phương.
EU - thị trường lớn nhưng yêu cầu ngày càng cao
Điểm hấp dẫn của thị trường EU trước hết nằm ở quy mô và mức độ hội nhập sâu. Hàng hóa sau khi đáp ứng các yêu cầu chung có thể tiếp cận một không gian thị trường rộng lớn gồm 27 quốc gia thành viên. Đây là lợi thế đặc biệt đối với doanh nghiệp Việt Nam khi xây dựng chiến lược xuất khẩu dài hạn thay vì chỉ tập trung vào từng thị trường riêng lẻ.
EVFTA tạo thêm lợi thế về thuế quan cho nhiều nhóm hàng xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, ưu đãi thuế quan không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể dễ dàng đưa hàng vào EU. Điều kiện quan trọng là sản phẩm phải đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn sản phẩm và các quy định chuyên ngành của EU.
Đối với thực phẩm, yêu cầu còn nghiêm ngặt hơn. EU áp dụng hệ thống kiểm soát nhập khẩu dựa trên mức độ rủi ro; các sản phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, sữa, thủy sản và động vật sống phải trải qua kiểm tra tại các cửa khẩu kiểm soát biên giới.
Điều đó cho thấy, lợi thế cạnh tranh tại EU đang chuyển dần từ giá thành sang chất lượng, khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng và mức độ tuân thủ tiêu chuẩn.
EVFTA mở rộng dư địa cho hàng Việt Nam
Sau 6 năm thực thi, EVFTA tiếp tục tạo nền tảng thuận lợi cho thương mại hai chiều. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, các nhóm hàng có thế mạnh như dệt may, da giày, điện tử, máy móc, nông sản, thủy sản, đồ gỗ và một số sản phẩm chế biến có nhiều dư địa phát triển.
Đặc biệt, thị trường EU có xu hướng gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm có chất lượng ổn định, nguồn gốc rõ ràng, thân thiện môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn xã hội. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ mô hình xuất khẩu nguyên liệu hoặc gia công sang chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và cung cấp sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
Tuy nhiên, để tận dụng được EVFTA, doanh nghiệp cần quan tâm ngay từ khâu sản xuất đến quy tắc xuất xứ. Việc chỉ dựa vào ưu đãi thuế quan mà không xây dựng được hệ thống quản trị chất lượng và hồ sơ chứng minh nguồn gốc sẽ khiến lợi thế của EVFTA bị hạn chế.
“Xanh hóa” trở thành điều kiện cạnh tranh mới
Một trong những thay đổi quan trọng nhất của thị trường EU là yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững ngày càng tác động trực tiếp đến hoạt động thương mại.
Từ ngày 1/1/2026, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) đã bước vào giai đoạn chính thức. Hiện CBAM bao phủ một số sản phẩm thuộc sáu nhóm ngành gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro. Việt Nam nằm trong số các quốc gia có hàng hóa thuộc phạm vi CBAM xuất khẩu vào EU.
Đối với doanh nghiệp, điều này đặt ra yêu cầu phải quan tâm nhiều hơn đến dữ liệu phát thải carbon, hiệu quả sử dụng năng lượng và công nghệ sản xuất. Trong dài hạn, doanh nghiệp có khả năng đo lường và giảm phát thải sẽ có lợi thế hơn trong quan hệ với các nhà nhập khẩu châu Âu.
Bên cạnh CBAM, Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) cũng tạo ra những yêu cầu mới đối với chuỗi cung ứng liên quan đến các mặt hàng như gỗ, cao su, cà phê, ca cao, đậu tương, dầu cọ, gia súc và các sản phẩm có liên quan.
Theo lộ trình hiện hành, các nghĩa vụ chính của EUDR sẽ được áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa; phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ được áp dụng từ ngày 30/6/2027. Quy định yêu cầu các sản phẩm thuộc phạm vi điều chỉnh phải chứng minh không có nguồn gốc từ đất bị phá rừng hoặc gây suy thoái rừng và đáp ứng các yêu cầu về tính hợp pháp và truy xuất nguồn gốc.
Do đó, truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ một yêu cầu quản lý sang một yếu tố trực tiếp quyết định khả năng tham gia thị trường.
An toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc là “tấm vé vào cửa”
Đối với nông sản, thủy sản và thực phẩm chế biến, đây là một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận EU.
EU yêu cầu thực phẩm nhập khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, chất lượng và truy xuất nguồn gốc tương đương với yêu cầu áp dụng đối với sản phẩm trong EU. Đối với thực phẩm có nguồn gốc động vật, nước xuất khẩu và cơ sở sản xuất phải đáp ứng các điều kiện nhất định, đồng thời hàng hóa có thể phải đi kèm chứng thư chính thức và chịu kiểm tra tại cửa khẩu.
Quy định về truy xuất nguồn gốc của EU cũng yêu cầu khả năng theo dõi thực phẩm, nguyên liệu và các chủ thể trong chuỗi cung ứng qua các công đoạn sản xuất, chế biến và phân phối.
Đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Doanh nghiệp Việt Nam nếu xây dựng được vùng nguyên liệu ổn định, kiểm soát tốt dư lượng, chất lượng và hồ sơ nguồn gốc sẽ có khả năng tạo dựng niềm tin với nhà nhập khẩu và người tiêu dùng EU.
Chi phí tuân thủ – thách thức đáng kể đối với doanh nghiệp
Việc đáp ứng đồng thời các yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận đang làm gia tăng chi phí tuân thủ.
Chi phí kiểm nghiệm, chứng nhận, cải tiến dây chuyền sản xuất, xây dựng hệ thống truy xuất, thu thập dữ liệu phát thải và đào tạo nhân lực có thể tạo áp lực đáng kể, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh với các nhà cung cấp từ nhiều quốc gia có năng lực sản xuất, công nghệ và hệ thống logistics phát triển. Do đó, khả năng tận dụng EVFTA không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực riêng của từng doanh nghiệp mà còn đòi hỏi sự cải thiện đồng bộ về hạ tầng chất lượng, năng lực kiểm nghiệm – chứng nhận, logistics, hệ thống thông tin thị trường và hiệu quả phối hợp giữa cơ quan quản lý, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp.
Cơ hội từ xu hướng tiêu dùng mới
Dù yêu cầu cao, EU vẫn là thị trường giàu tiềm năng đối với hàng Việt Nam. Người tiêu dùng châu Âu ngày càng quan tâm tới chất lượng, sức khỏe, nguồn gốc sản phẩm và tác động môi trường. Đây là dư địa cho các sản phẩm Việt Nam có lợi thế về nông sản nhiệt đới, thực phẩm chế biến, thủy sản, cà phê, sản phẩm gỗ có chứng nhận và các sản phẩm đặc sản.
Thay vì cạnh tranh đơn thuần bằng giá, doanh nghiệp có thể xây dựng lợi thế thông qua câu chuyện về nguồn gốc, vùng nguyên liệu, phương thức sản xuất, chất lượng và tính bền vững.
Đặc biệt, các sản phẩm chế biến sâu có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng thương hiệu riêng sẽ có triển vọng tốt hơn so với xuất khẩu sản phẩm thô. Đây cũng là hướng giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào biến động giá nguyên liệu trên thị trường quốc tế.
Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì?
Để khai thác hiệu quả thị trường EU trong giai đoạn mới, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “đáp ứng đơn hàng” sang “đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường”.
Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống quản trị chất lượng ngay từ khâu nguyên liệu, sản xuất, đóng gói đến logistics.
Thứ hai, cần số hóa dữ liệu về nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất và chất lượng để có thể cung cấp thông tin nhanh chóng cho khách hàng và cơ quan kiểm tra khi cần thiết.
Thứ ba, doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào sản xuất xanh, tiết kiệm năng lượng, giảm chất thải và từng bước đo lường lượng phát thải carbon.
Thứ tư, cần tăng tỷ trọng chế biến sâu, phát triển thương hiệu và thiết kế sản phẩm phù hợp với nhu cầu từng nhóm người tiêu dùng EU.
Thứ năm, doanh nghiệp nên tăng cường hợp tác với hiệp hội ngành hàng, nhà nhập khẩu, tổ chức chứng nhận và cơ quan quản lý để cập nhật thường xuyên các thay đổi pháp lý. Đặc biệt, trong một thị trường mà các quy định về môi trường và sản phẩm liên tục được điều chỉnh, năng lực cập nhật chính sách trở thành một năng lực cạnh tranh.
Kết luận
Thị trường EU đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, trong đó chất lượng, xanh hóa, minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc ngày càng quan trọng không kém giá thành. EVFTA tiếp tục tạo lợi thế đáng kể cho Việt Nam, nhưng ưu đãi thuế quan chỉ phát huy đầy đủ giá trị khi doanh nghiệp có năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Với quy mô thương mại hàng hóa Việt Nam – EU đạt khoảng 76 tỷ euro năm 2025, EU vẫn là một trong những không gian thị trường chiến lược đối với Việt Nam.
Trong những năm tới, cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp không chỉ “bán được hàng vào EU”, mà còn xây dựng được chuỗi cung ứng minh bạch, sản xuất có trách nhiệm, đáp ứng tiêu chuẩn xanh và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đây chính là điều kiện để hàng Việt Nam chuyển từ lợi thế về chi phí sang lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường châu Âu.
ThS. Nguyễn Thị Hải Lý
ThS. Lê Mạnh Cường
Nguyễn Thị Thanh Hoa
Phòng Dự báo thị trường - VIOIT