Tiêu dùng xanh đang ngày càng định hình cách thức lựa chọn sản phẩm tại nhiều thị trường trên thế giới, kéo theo những thay đổi đáng kể đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và thương mại quốc tế. Khi người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe, môi trường, nguồn gốc sản phẩm và tính bền vững, các tiêu chí “xanh” đang từng bước trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng.
Đối với Việt Nam, xu hướng này vừa mở ra cơ hội nâng cao giá trị và vị thế của hàng hóa trên thị trường quốc tế, vừa đặt ra yêu cầu chuyển đổi phương thức sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và đáp ứng những tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao tại các thị trường xuất khẩu.
Tiêu dùng xanh từ xu hướng thị trường đến yêu cầu mới đối với sản phẩm
Trong những năm gần đây, tiêu chí lựa chọn sản phẩm của người tiêu dùng đang có những thay đổi đáng kể. Bên cạnh giá cả và chất lượng, các yếu tố như nguồn gốc nguyên liệu, phương thức sản xuất, mức tiêu hao năng lượng, khả năng sửa chữa, tái sử dụng và tái chế, bao bì cũng như tác động của sản phẩm đối với môi trường ngày càng được quan tâm.
Đáng chú ý, tại một số thị trường phát triển, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU), những yêu cầu này không chỉ xuất phát từ thay đổi hành vi tiêu dùng mà đang từng bước được thể chế hóa thông qua các chính sách về sản phẩm bền vững, kinh tế tuần hoàn và bảo vệ người tiêu dùng.
Quy định về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững của EU (ESPR), có hiệu lực từ tháng 7/2024, tạo khuôn khổ để thiết lập các yêu cầu về độ bền, khả năng sửa chữa, tái sử dụng, tái chế, hiệu quả sử dụng tài nguyên và các đặc tính môi trường khác đối với nhiều nhóm sản phẩm. EU đồng thời tăng cường kiểm soát các tuyên bố môi trường thiếu căn cứ nhằm hạn chế tình trạng “greenwashing”.
Những thay đổi này cho thấy “xanh hóa” đang chuyển từ một xu hướng tiêu dùng mang tính lựa chọn sang một trong những yếu tố ngày càng quan trọng quyết định khả năng tiếp cận và duy trì thị trường.

Nhiều doanh nghiệp đang đẩy mạnh chuyển đổi xanh nhằm đáp ứng xu hướng xanh hóa tiêu dùng
Cơ hội nâng cao giá trị hàng hóa Việt Nam
Việt Nam có nhiều nhóm hàng có khả năng hưởng lợi từ sự dịch chuyển này, trong đó có nông sản, thủy sản, cà phê, sản phẩm gỗ, dệt may, da giày và thực phẩm chế biến. Những sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về chất lượng, môi trường, nguồn gốc nguyên liệu và khả năng truy xuất có thể tạo thêm lợi thế trong tiếp cận các phân khúc thị trường có tiêu chuẩn cao.
Đặc biệt, sản phẩm sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc bền vững, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên, giảm phát thải, hạn chế nhựa và sử dụng bao bì thân thiện với môi trường có khả năng tạo sự khác biệt so với các sản phẩm cạnh tranh.
Quan trọng hơn, xu hướng tiêu dùng xanh tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam từng bước thay đổi phương thức cạnh tranh. Thay vì chủ yếu dựa vào chi phí sản xuất và lao động, doanh nghiệp có thể nâng cao giá trị sản phẩm thông qua chất lượng, đổi mới công nghệ, thương hiệu, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Theo hướng này, chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà có thể trở thành một công cụ để nâng cấp vị trí của hàng hóa Việt Nam trong chuỗi giá trị.
Những yêu cầu mới đối với hàng Việt Nam
Cơ hội đi kèm với sức ép điều chỉnh ngày càng lớn. Khi các thị trường nhập khẩu tăng cường tiêu chuẩn về môi trường và tính bền vững, doanh nghiệp phải đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu liên quan đến sản phẩm, quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng.
Một ví dụ đáng chú ý là Quy định chống phá rừng của EU (EUDR). Quy định này bao phủ bảy nhóm hàng cơ bản gồm gia súc, cacao, cà phê, dầu cọ, cao su, đậu tương và gỗ cùng một số sản phẩm có nguồn gốc từ các mặt hàng này. Các chủ thể đưa hàng hóa thuộc phạm vi điều chỉnh vào thị trường EU phải đáp ứng các yêu cầu về chống phá rừng, tính hợp pháp và truy xuất nguồn gốc. Theo lộ trình hiện hành, quy định sẽ bắt đầu áp dụng từ ngày 30/12/2026 đối với doanh nghiệp lớn và vừa và từ ngày 30/6/2027 đối với phần lớn doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
Đối với Việt Nam, các yêu cầu này có ý nghĩa trực tiếp đối với một số mặt hàng xuất khẩu quan trọng như cà phê, cao su, gỗ và sản phẩm gỗ. Doanh nghiệp không chỉ cần kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng mà ngày càng phải chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
Điều đó đòi hỏi đầu tư nhiều hơn vào công nghệ sản xuất sạch, tiết kiệm năng lượng, quản lý chất thải, hệ thống dữ liệu và truy xuất nguồn gốc. Đây có thể là thách thức đáng kể đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa do hạn chế về vốn, công nghệ, nhân lực và khả năng tiếp cận thông tin thị trường.
Chuyển đổi xanh để nâng cao năng lực cạnh tranh
Trong bối cảnh đó, chuyển đổi xanh không nên chỉ được nhìn nhận như một khoản chi phí để đáp ứng các quy định của thị trường nhập khẩu. Nếu được triển khai phù hợp, quá trình này có thể giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất và tạo lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.
Sử dụng hiệu quả nguyên liệu và năng lượng có thể góp phần giảm chi phí sản xuất; giảm chất thải và tăng khả năng tái sử dụng có thể nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Trong khi đó, sản phẩm có độ bền cao, dễ tái chế và có nguồn gốc minh bạch có thể củng cố niềm tin của khách hàng và tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận các phân khúc thị trường có giá trị cao hơn.
Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy cần chủ động xây dựng lộ trình chuyển đổi xanh phù hợp với đặc điểm ngành hàng và năng lực của mình. Trong giai đoạn đầu, có thể ưu tiên những lĩnh vực có khả năng tạo hiệu quả rõ rệt như tiết kiệm năng lượng, sử dụng hiệu quả nguyên liệu, giảm chất thải, cải tiến bao bì và số hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần theo dõi các quy định mới ngay từ giai đoạn xây dựng chính sách tại các thị trường xuất khẩu lớn, thay vì chỉ điều chỉnh khi các yêu cầu đã chính thức có hiệu lực.
Cần sự đồng hành của chính sách
Chuyển đổi xanh không thể chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của doanh nghiệp. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn trong nước theo hướng tương thích với các yêu cầu quốc tế; đồng thời tăng cường cảnh báo sớm và cung cấp thông tin về những thay đổi chính sách tại các thị trường xuất khẩu.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hỗ trợ tiếp cận công nghệ, tài chính xanh, tư vấn kỹ thuật, chứng nhận và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các hiệp hội ngành hàng cũng cần đóng vai trò cầu nối trong phổ biến tiêu chuẩn thị trường, đào tạo doanh nghiệp và thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng.
Về phía doanh nghiệp, tư duy “đáp ứng khi thị trường yêu cầu” cần từng bước chuyển sang “chủ động chuẩn bị trước yêu cầu của thị trường”. Khả năng nhận diện sớm và thích ứng với những thay đổi về tiêu chuẩn môi trường có thể trở thành một trong những yếu tố quyết định khả năng duy trì thị phần tại các thị trường xuất khẩu chủ lực.
Triển vọng
Tiêu dùng xanh và quá trình xanh hóa các tiêu chuẩn thị trường đang làm thay đổi các điều kiện cạnh tranh trong thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, quá trình này tạo ra sức ép điều chỉnh nhưng đồng thời mở ra cơ hội để nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và vị thế của hàng hóa trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong dài hạn, những doanh nghiệp chủ động đầu tư vào sản xuất xanh, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, minh bạch chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm bền vững sẽ có nhiều lợi thế hơn khi tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Vì vậy, “xanh” không còn đơn thuần là một xu hướng tiêu dùng. Năng lực đáp ứng các yêu cầu về môi trường và phát triển bền vững đang từng bước trở thành một cấu phần của năng lực cạnh tranh và khả năng tiếp cận thị trường của hàng hóa Việt Nam.
ThS. Nguyễn Thị Hải Lý
ThS. Lê Mạnh Cường
ThS. Đinh Tiến Dũng
Phòng Dự báo thị trường - VIOIT