Ngày 06/4/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 127/2026/NĐ-CP quy định về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal. Nghị định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/6/2026, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý, qua đó giúp Nhà nước tăng cường hiệu lực quản lý chất lượng, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam khai thác hiệu quả thị trường Halal toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ.
1. Sự cần thiết ban hành Nghị định 127/2026/NĐ-CP
Thị trường Halal thế giới được đánh giá là một trong những khu vực kinh tế tiềm năng nhất hiện nay, bao trùm nhiều lĩnh vực từ thực phẩm, nông sản, dược phẩm, mỹ phẩm đến du lịch và dịch vụ tài chính. Dân số Hồi giáo toàn cầu không ngừng tăng, dự kiến chiếm hơn một phần tư dân số thế giới vào năm 2030, kéo theo nhu cầu khổng lồ đối với các sản phẩm, dịch vụ tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của chuẩn mực Halal.
Việt Nam có nhiều lợi thế trong sản xuất nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm, dệt may và du lịch – những lĩnh vực cốt lõi của nền kinh tế Halal. Tuy nhiên, trong thời gian dài, công tác quản lý nhà nước về hoạt động chứng nhận Halal còn thiếu vắng một quy chuẩn pháp lý thống nhất. Điều này không chỉ gây lúng túng cho các doanh nghiệp khi phải tiếp cận nhiều hệ thống tiêu chuẩn đa dạng của các quốc gia nhập khẩu (như Malaysia, Indonesia, UAE...) mà còn tiềm ẩn nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh giữa các tổ chức chứng nhận, hoặc rủi ro hàng giả nhãn mác Halal làm ảnh hưởng uy tín quốc gia.
Sự ra đời của Nghị định số 127/2026/NĐ-CP ngày 06/4/2026 là yêu cầu mang tính tất yếu khách quan, nhằm lấp đầy khoảng trống pháp lý, chuẩn hóa công tác quản lý chất lượng và định hướng chiến lược phát triển thị trường Halal tại Việt Nam một cách bài bản, bền vững.
2. Nội dung trọng tâm về quản lý nhà nước đối với chất lượng sản phẩm, dịch vụ Halal
Theo Nghị định 127/2026/NĐ-CP, việc quản lý chất lượng sản phẩm và dịch vụ Halal được đưa vào quỹ đạo kiểm soát đồng bộ và minh bạch, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các cơ quan quản lý Nhà nước. Các điểm nhấn quản lý bao gồm:
- Chuẩn hóa hoạt động đánh giá và chứng nhận: Nghị định quy định cụ thể các điều kiện, tiêu chí bắt buộc đối với tổ chức đánh giá sự phù hợp (tổ chức chứng nhận Halal) hoạt động tại Việt Nam. Các tổ chức này phải chứng minh được năng lực chuyên môn kỹ thuật theo tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) về Halal, cũng như bảo đảm tuân thủ tuyệt đối các quy định của luật Shariah, từ đó thiết lập mặt bằng chất lượng chứng nhận có độ tin cậy cao.
- Quản lý rủi ro và ngăn chặn gian lận thương mại: Để bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng trong nước và uy tín xuất khẩu, Nghị định thiết lập các quy định nghiêm ngặt về việc ghi nhãn Halal, truy xuất nguồn gốc hàng hóa và quy trình giám sát sau chứng nhận. Các hành vi lạm dụng, làm giả chứng nhận, dán nhãn Halal sai quy định sẽ bị xử lý nghiêm minh, qua đó loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng ra khỏi thị trường.
- Phân cấp, phân quyền trong quản lý: Các Bộ, ngành như Bộ Khoa học và Công nghệ (quản lý tiêu chuẩn, đo lường chất lượng), Bộ Công Thương (thúc đẩy xuất khẩu, xúc tiến thương mại), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (quản lý vùng nguyên liệu, kiểm soát vật tư nông nghiệp) được giao nhiệm vụ phối hợp nhịp nhàng, tạo ra một mạng lưới quản lý khép kín từ khâu nuôi trồng, sản xuất đến khi lưu thông trên thị trường.
3. Chính sách hỗ trợ, thúc đẩy phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal
Nghị định 127/2026/NĐ-CP không chỉ đóng vai trò "công cụ quản lý" mà còn là "đòn bẩy chính sách", thể hiện rõ vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc hỗ trợ doanh nghiệp thông qua các định hướng:
- Tăng cường thừa nhận lẫn nhau: Nhà nước sẽ chủ trì, đẩy mạnh việc đàm phán, ký kết các thỏa thuận song phương, đa phương để các chứng nhận Halal cấp tại Việt Nam được công nhận rộng rãi bởi cơ quan thẩm quyền của các quốc gia Hồi giáo. Đây là chìa khóa tháo gỡ rào cản kỹ thuật, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, thời gian và "rộng cửa" xuất khẩu.
- Khuyến khích đầu tư hạ tầng và chuỗi cung ứng khép kín: Các chính sách ưu đãi được thiết kế nhằm khuyến khích doanh nghiệp, địa phương hình thành các chuỗi liên kết sản xuất Halal chuyên biệt. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến, kho bãi, logistic tách biệt (không để xảy ra tình trạng nhiễm chéo với các sản phẩm phi Halal/Haram) sẽ được Nhà nước quan tâm hỗ trợ.
- Đào tạo nhân lực và nâng cao nhận thức: Phát triển nguồn nhân lực am hiểu về Halal là yếu tố then chốt. Chính sách mới chú trọng vào công tác đào tạo đội ngũ chuyên gia đánh giá, cấp chứng nhận, cũng như tuyên truyền để cộng đồng doanh nghiệp và người lao động thấu hiểu văn hóa Hồi giáo, từ đó thay đổi tư duy sản xuất từ gốc rễ.
4. Kết luận
Nhìn chung, Nghị định 127/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/6/2026 là nền tảng pháp lý mang tính bước ngoặt. Bằng việc kết hợp hài hòa giữa "quản lý chặt chẽ" và "khuyến khích phát triển", Nhà nước đang tạo lập một hệ sinh thái an toàn, chuyên nghiệp và có tính cạnh tranh cao cho ngành công nghiệp Halal nội địa. Những chính sách này không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ uy tín thương hiệu quốc gia mà còn hiện thực hóa mục tiêu trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị Halal toàn cầu, đóng góp thiết thực vào sự tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn hội nhập hiện nay.
ThS. Nguyễn Thảo Ngọc
Phòng Dự báo Thị trường - VIOIT
Tài liệu tham khảo
-
Chính phủ (2026), Nghị định số 127/2026/NĐ-CP ngày 06/4/2026 quy định về quản lý chất lượng và chính sách phát triển sản phẩm, dịch vụ Halal.
-
Thủ tướng Chính phủ (2023), Quyết định số 10/QĐ-TTg ngày 14/02/2023 phê duyệt Đề án "Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030".
-
Lê Thị Kim Anh, Nguyễn Văn Bình (2025), Giải pháp phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Halal, Tạp chí Công Thương.